chỉ xác

chỉ xác

Một thầy thuốc đang cân một lượng chỉ xác khô trên chiếc cân nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thuốc Đông y: "chỉ xác" tên gọi của một vị thuốc trong y học cổ truyền, được chế biến từ quả của cây thuộc họ cam quýt (thường quả non của cây cam, quýt, hoặc bưởi) sau khi phơi khô.
    • Tính chất công dụng: "chỉ xác" vị đắng, chua, tính hơi hàn; thường được dùng để hành khí, trừ đờm, tiêu tích trệ, giúp tiêu hóa giảm đầy bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thầy thuốc kê đơn vị chỉ xác để chữa chứng đầy bụng. (Vị thuốc chỉ xác được dùng trong bài thuốc giúp giảm trướng bụng.)
    • Chỉ xác thường được phối hợp với các vị thuốc khác để tăng hiệu quả điều trị. (Chỉ xác thành phần phổ biến trong các bài thuốc Đông y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ xác khô": dạng chỉ xác đã qua chế, phơi khô để bảo quản dùng làm thuốc.

    • Chỉ xác khô được tán bột hoặc sắc nước uống. (Dạng khô của chỉ xác được dùng trong các phương pháp bào chế thuốc.)
  • "chỉ xác thái phiến": chỉ xác được thái lát mỏng trước khi dùng.

    • Chỉ xác thái phiến giúp dược chất dễ hòa tan khi sắc. (Thái lát chỉ xác giúp tăng hiệu quả chiết xuất hoạt chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ thực (danh từ): một vị thuốc Đông y tương tự chỉ xác, nhưng thường dùng quả non hơn, tác dụng mạnh hơn trong việc phá khí, tiêu tích trệ.
    • Chỉ thực tính hàn mạnh hơn chỉ xác. (Chỉ thực chỉ xác đều thuộc họ cam quýt nhưng khác nhau về độ non của quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả cam non khô: chỉ xác được chế từ quả cam hoặc quýt chưa chín.
  • Vị thuốc hành khí: chỉ xác tác dụng làm lưu thông khí huyết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chỉ xác". Tuy nhiên, trong Đông y, câu: — nghĩa là chỉ xác tác dụng nhẹ nhàng làm lưu thông khí, còn chỉ thực mạnh hơn, phá vỡ sựtrệ.